Bước tới nội dung

јавор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Macedoni

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *avorъ.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

јавор (javor)  (tính từ quan hệ јаворов, giảm nhẹ nghĩa јаворче)

  1. Cây phong.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của јавор
số ít số nhiều
bất định јавор (javor) јавори (javori)
xác định
(không chỉ rõ)
јаворот (javorot) јаворите (javorite)
xác định
(gần người nói)
јаворов (javorov) јавориве (javorive)
xác định
(xa người nói)
јаворон (javoron) јаворине (javorine)
hô cách јавору (javoru) јавори (javori)
dạng đếm јавора (javora)

Tham khảo

[sửa]
  • јавор” in Дигитален речник на македонскиот јазик (Digitalen rečnik na makedonskiot jazik) [Từ điển trực tuyến tiếng Macedoni] − drmj.eu

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *avorъ.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

ја̏вор  bđv (chính tả Latinh jȁvor)

  1. Cây phong.

Biến cách

[sửa]