јавор
Giao diện
Tiếng Macedonia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]јавор (javor) gđ (tính từ quan hệ јаворов, giảm nhẹ nghĩa јаворче)
- Cây phong.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | јавор (javor) | јавори (javori) |
| xác định (không chỉ rõ) |
јаворот (javorot) | јаворите (javorite) |
| xác định (gần người nói) |
јаворов (javorov) | јавориве (javorive) |
| xác định (xa người nói) |
јаворон (javoron) | јаворине (javorine) |
| hô cách | јавору (javoru) | јавори (javori) |
| dạng đếm | — | јавора (javora) |
Tham khảo
[sửa]- “јавор” in Дигитален речник на македонскиот јазик (Digitalen rečnik na makedonskiot jazik) [Từ điển trực tuyến tiếng Macedoni] − drmj.eu
Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]ја̏вор gđ vs (chính tả Latinh jȁvor)
- Cây phong.
Biến cách
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedonia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Macedonia
- Từ 2 âm tiết tiếng Macedonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedonia
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ tiếng Macedonia
- Danh từ tiếng Macedonia
- Danh từ giống đực tiếng Macedonia
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Macedonia
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực bất động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ vô sinh tiếng Serbia-Croatia