بالخ
Giao diện
Tiếng Phalura
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Shina بالخ (bālx).
Danh từ
بالخ (bālx)
- Gối.
Tiếng Shina
[sửa]Danh từ
بالخ (bālx)
- Gối.
Tiếng Ushojo
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Shina بالخ (bālx).
Danh từ
بالخ (bālx)
- Gối.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Phalura
- Từ vay mượn từ tiếng Shina tiếng Phalura
- Từ dẫn xuất từ tiếng Shina tiếng Phalura
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Phalura
- Mục từ tiếng Shina
- Danh từ tiếng Shina
- Mục từ tiếng Ushojo
- Từ vay mượn từ tiếng Shina tiếng Ushojo
- Từ dẫn xuất từ tiếng Shina tiếng Ushojo
- Danh từ tiếng Ushojo