ಭೂಮಿ
Giao diện
Tiếng Kannada
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Phạn भूमि (bhūmi).
Danh từ
ಭೂಮಿ (bhūmi) ?
Tiếng Tulu
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Phạn भूमि (bhūmi).
Danh từ
ಭೂಮಿ (bhūmi) (Malayalam ഭൂമി)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Kannada
- Từ vay mượn từ tiếng Phạn tiếng Kannada
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Kannada
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Kannada
- Mục từ tiếng Kannada yêu cầu giống
- Từ vay mượn từ tiếng Phạn tiếng Tulu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phạn tiếng Tulu
- Mục từ tiếng Tulu
- Danh từ tiếng Tulu