Bước tới nội dung

გა̈ნჭუ̂

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Svan

[sửa]

Cách viết khác

Từ nguyên

Từ tiếng Kartvelia nguyên thủy *anc̣₁l-.

Danh từ

გა̈ნჭუ̂ (gänč̣û)

  1. Sambucus ebulus.
  2. Cây cơm cháy (Sambucus).

Từ dẫn xuất

Đọc thêm

  • Topuria, Varlam; Kaldani, Maksime (1994), “გა̈ნჭუ̂”, trong Svanuri leksiḳoni [Từ điển tiếng Svan] (bằng tiếng Gruzia), Tbilisi: Nhà xuất bản Melani-3, tr. 351
  • Maq̇ašvili, Aleksandre (1961), “ანწლი”, trong Boṭaniḳuri leksiḳoni [Từ điển thực vật học], ấn bản 2, Tbilisi: Sabč̣ota Sakartvelo