Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

U+2265, ≥
GREATER-THAN OR EQUAL TO

[U+2264]
Mathematical Operators
[U+2266]
U+2267, ≧
GREATER-THAN OVER EQUAL TO

[U+2266]
Mathematical Operators
[U+2268]
U+2A7E, ⩾
GREATER-THAN OR SLANTED EQUAL TO

[U+2A7D]
Supplemental Mathematical Operators ⩿
[U+2A7F]

Ký tự

[sửa]

  1. Lớn hơn hoặc bằng.
    25 24

Đồng nghĩa

[sửa]