Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Chess kdt45.svg
U+265A, ♚
BLACK CHESS KING

[U+2659]
Miscellaneous Symbols
[U+265B]

Ký tự[sửa]

  1. (Cờ vua) Quân vua đen.

Xem thêm[sửa]

Các quân cờ trung hòa[sửa]

Quân cờ gốc ở dạng xoay[sửa]

  • 🨏 – xoay phải 90°
  • 🨤 – xoay ngược
  • 🨹 – xoay trái 90°