Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


Chess klt45.svg
U+2654, ♔
WHITE CHESS KING

[U+2653]
Miscellaneous Symbols
[U+2655]

Ký tự[sửa]

  1. (Cờ vua) Quân vua trắng.

Xem thêm[sửa]

Các quân cờ trung hòa[sửa]

Quân cờ gốc ở dạng xoay[sửa]

  • 🨉 – xoay phải 90°
  • 🨞 – xoay ngược
  • 🨳 – xoay trái 90°