かんじ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của かんじ – xem các từ: | ||
| ||
| ||
| ||
| (Mục từ かんじ (kanji) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.) |
(The following entries do not have a page created for them yet: 寒じ, 感じ, 冠字, 冠辞, 勘事, 完治, 官事, 官寺, 官次, 寛治, 幹事, 柑子, 甘子, 甘辞, 監事, 監寺, 閑事.)
Tiếng Okinawa
[sửa]Danh từ
[sửa]かんじ (kanji)