Bước tới nội dung

かんじ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: かんし がんし

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của かんじ – xem các từ:
完二
Một tên dành cho nam
漢字
kanji
莞爾
Mỉm cười, tươi cười, hớn hở.
(Mục từ かんじ (kanji) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)

(The following entries do not have a page created for them yet: 寒じ, 感じ, 冠字, 冠辞, 勘事, 完治, 官事, 官寺, 官次, 寛治, 幹事, 柑子, 甘子, 甘辞, 監事, 監寺, 閑事.)

Tiếng Okinawa

[sửa]

Danh từ

[sửa]

かんじ (kanji) 

  1. 漢字: Chữ Hán