夫妻本是同林鸟
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 夫妻本是同林鸟 – xem 夫妻本是同林鳥. (Mục từ này là dạng giản thể của 夫妻本是同林鳥). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 夫妻本是同林鸟 – xem 夫妻本是同林鳥. (Mục từ này là dạng giản thể của 夫妻本是同林鳥). |
Ghi chú:
|