Bước tới nội dung

夫妻本是同林鸟

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 夫妻本是同林鳥.
(Mục từ này là dạng giản thể của 夫妻本是同林鳥).
Ghi chú: