Bước tới nội dung

幽郁

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 幽鬱.
(Mục từ này là dạng giản thể của 幽鬱).
Ghi chú: