投票

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

投票

  1. đầu phiếu, bầu phiếu
  1. 1.to cast a ballot; to cast a vote
  2. 2.voting; polling