Bước tới nội dung

新天地教会

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 新天地教會.
(Mục từ này là dạng giản thể của 新天地教會).
Ghi chú: