Bước tới nội dung

时间

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 時間

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 時間.
(Mục từ này là dạng giản thể của 時間).
Ghi chú: