最近

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

最近

  1. gần đây ( thời gian) ,mới đây ...
  1. 1.recently; of late; lately
  2. 2.the last; new