Bước tới nội dung

朝贺

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 朝賀

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 朝賀.
(Mục từ này là dạng giản thể của 朝賀).
Ghi chú: