Bước tới nội dung

涿县

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 涿縣

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 涿 – xem 涿縣.
(Mục từ này là dạng giản thể của 涿縣).
Ghi chú: