磨损

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chuyển tự[sửa]

Động từ[sửa]

磨损

  1. mài mòn , tác động vật lý làm hao mòn ..

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh:attrition; abrasion , to wear down; to wear away; to abrade; to fray