Bước tới nội dung

禁烟

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 禁煙

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 禁煙.
(Mục từ này là dạng giản thể của 禁煙).
Ghi chú: