Bước tới nội dung

粉饰

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 粉飾

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 粉飾.
(Mục từ này là dạng giản thể của 粉飾).
Ghi chú: