Bước tới nội dung

處女

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 処女 và 处女

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này
處 女
しょ
Hyōgai
じょ
Lớp: 1
on'yomi kan'on
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 處女 – xem từ: 処女

(The following entry does not have a page created for it yet: 処女.)

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
a place; location; spot
a place; location; spot; point; office; department; bureau; respect; to reside; to live; to dwell; to be in; to stay; get along with; to be in a position of; deal with
 
giống cái; nữ; con gái
phồn. (處女) 處 女
giản. (处女) 处 女

Từ nguyên

[sửa]

(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

處女

  1. Trinh nữ; thiếu nữ.

Đồng nghĩa

[sửa]

Từ cùng trường nghĩa

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]
Sino-Xenic (處女):
  • → Tiếng Nhật: 処(しょ)女(じょ) (shojo)
  • → Tiếng Triều Tiên: 처녀(處女) (cheonyeo)