Bước tới nội dung

车铃

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 車鈴.
(Mục từ này là dạng giản thể của 車鈴).
Ghi chú: