Bước tới nội dung

阿拉伯语

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 阿拉伯語

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 阿拉伯語.
(Mục từ này là dạng giản thể của 阿拉伯語).
Ghi chú: