공원
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 公園 (“công viên”).
Cách phát âm
- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [ko̞ŋwʌ̹n]
- Ngữ âm Hangul: [공원]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | gong'won |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | gong'won |
| McCune–Reischauer? | kongwŏn |
| Latinh hóa Yale? | kongwen |
Danh từ
공원 (gong'won) (hanja 公園)