뉴질랜드
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh New Zealand.
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [ɲud͡ʑiɭɭɛndɯ] ~ [ɲud͡ʑiɭɭe̞ndɯ]
- Ngữ âm Hangul: [뉴질랜드/뉴질렌드]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | Nyujillaendeu |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | Nyujillaendeu |
| McCune–Reischauer? | Nyujillaendŭ |
| Latinh hóa Yale? | nyucillayntu |
Danh từ riêng
[sửa]뉴질랜드 (Nyujillaendeu)
- New Zealand (một quốc gia của châu Đại Dương)
