늑대

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Triều Tiên[sửa]

늑대 (sói)

Danh từ[sửa]

늑대 (neukdae)

  1. chó sói
    늑대 (neukdae tte) một bầy sói