메시지
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- 메세지 (meseji) — lỗi chính tả phổ biến
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [me̞ɕʰid͡ʑi]
- Ngữ âm Hangul: [메시지]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | mesiji |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | mesiji |
| McCune–Reischauer? | mesiji |
| Latinh hóa Yale? | meysici |
Danh từ
[sửa]메시지 (mesiji)