비빔밥
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ 비빔 (bibim, “trộn”) + 밥 (bap, “cơm”). Lần đầu tiên được chứng thực trong Siuijeonseo là 부븸밥 (bubuimbap).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [pibimp͈a̠p̚]
- Ngữ âm Hangul: [비빔빱]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | bibimbap |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | bibimbab |
| McCune–Reischauer? | pibimpap |
| Latinh hóa Yale? | pipimqpap |
Danh từ
[sửa]비빔밥 (bibimbap)
Đồng nghĩa
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Anh: bibimbap
