이미
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Lỗi Lua trong Mô_đun:etymology tại dòng 345: attempt to index local 'terms' (a nil value).
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [ˈi(ː)mi]
Âm thanh: (tập tin)
- Ngữ âm Hangul: [이(ː)미]
- Mặc dù vẫn căn cứ theo quy định trong tiếng Hàn Quốc tiêu chuẩn, hầu hết những người nói ở cả hai miền Triều Tiên không còn phân biệt độ dài của nguyên âm.
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | imi |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | imi |
| McCune–Reischauer? | imi |
| Latinh hóa Yale? | īmi |
Phó từ
[sửa]이미 (imi)