인도양
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 印度洋, từ 印度 (“Ấn Độ”) + 洋 (“đại dương”)
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [indo̞ja̠ŋ]
- Ngữ âm Hangul: [인도양]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | Indoyang |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | Indoyang |
| McCune–Reischauer? | Indoyang |
| Latinh hóa Yale? | into.yang |
Danh từ riêng
[sửa]인도양 (Indoyang) (hanja 印度洋)
