타이완
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [tʰa̠iwa̠n]
- Ngữ âm Hangul: [타이완]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | Taiwan |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | Taiwan |
| McCune–Reischauer? | T'aiwan |
| Latinh hóa Yale? | thaiwan |
| Dạng Hán-Triều |
대만(臺灣) (Daeman) |
|---|---|
| Dạng Hán ngữ tiêu chuẩn |
타이완 (Taiwan) |
Danh từ riêng
[sửa]타이완 (taiwan)
- (Hàn Quốc) Đài Loan.