Bước tới nội dung

𓉸

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ai Cập

[sửa]

𓉸 U+13278, 𓉸
EGYPTIAN HIEROGLYPH O026
𓉷
[U+13277]
Egyptian Hieroglyphs 𓉹
[U+13279]

Cách phát âm

  • wḏ hoặc ꜥḥꜥw

Ký tự

𓉸

  1. Tấm bia.

Ghi chú sử dụng

Cách viết khác của “wḏ”:

V25D46
N39