Bước tới nội dung

𖣜

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bamum cổ

[sửa]

𖣜 U+168DC, 𖣜
BAMUM LETTER PHASE-C SETFON
(Corrected: BAMUM LETTER PHASE-C SHETFON)
𖣛
[U+168DB]
Bamum Supplement 𖣝
[U+168DD]

Từ nguyên

Một chữ trong hệ chữ viết Bamum thế hệ C, tạo ra năm 1902.

Cách phát âm

  • IPA: /ʃɛtfɔn/

Chữ cái

𖢋

  1. Một chữ trong hệ chữ viết Bamum thế hệ C, phát âm là setfon.

Tham khảo