🌙

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]

Sunset crescent moon symbol.svg
🌙 U+1F319, 🌙
CRESCENT MOON
🌘
[U+1F318]
Miscellaneous Symbols and Pictographs 🌚
[U+1F31A]

Ký tự[sửa]

🌙

  1. Trăng lưỡi liềm.

Xem thêm[sửa]