Bước tới nội dung

Bản mẫu:homophones

Từ điển mở Wiktionary

Từ đồng âm: term

Use this template under the Pronunciation header to specify homophones for a term.

Tham số bản mẫu[Quản lý Dữ liệu bản mẫu]

Nên dùng bản mẫu này với các tham số đặt trên cùng một hàng.

Tham sốMiêu tảKiểuTrạng thái
language code1

The language code of the language of the term and its homophones.

Ví dụ
en
Chuỗi dàibắt buộc
homophone2

First homophone to be listed.

Ví dụ
too
Chuỗi dàibắt buộc
link textalt1

Link text for the first homophone, if different from the entry name.

Chuỗi dàitùy chọn
transliterationtr1

If necessary, transliteration for the first homophone, (some languages are done automatically).

Chuỗi dàitùy chọn
qualifierq1

If necessary, qualifier for the first homophone.

Chuỗi dàitùy chọn
homophone 23

Second homophone to be listed.

Chuỗi dàitùy chọn
link 2alt2

Link text for the second homophone, if different from the entry name.

Chuỗi dàitùy chọn
transliteration 2tr2

If necessary, transliteration for the second homophone, (some languages are done automatically).

Chuỗi dàitùy chọn
qualifier 2q2

If necessary, qualifier for the second homophone.

Chuỗi dàitùy chọn
homophone 34

Third homophone to be listed.

Chuỗi dàitùy chọn
link 3alt3

Link text for the third homophone, if different from the entry name.

Chuỗi dàitùy chọn
transliteration 3tr3

If necessary, transliteration for the third homophone (some languages are done automatically).

Chuỗi dàitùy chọn
qualifier 3q3

If necessary, qualifier for the third homophone.

Chuỗi dàitùy chọn
langlang

The language code of the language of the term and its homophones.

Ví dụ
en
Chuỗi dàilỗi thời