Bước tới nội dung

term

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈtɜːm/
Hoa Kì

Danh từ

[sửa]

term /ˈtɜːm/

  1. Hạn, giới hạn, định hạn.
    to set a term to one's expenses — giới hạn việc tiêu pha của mình
  2. Thời hạn, kì hạn.
    a term of imprisonment — hạn tù
    term of office — nhiệm kì, thời gian tại chức
    to have reached her term — đến kì ở cữ (đàn bà)
  3. Định kì.
  4. Phiên (toà), học, quý, khoá.
    the beginning of term — bắt đầu kì học
    Michaelmas (Hilary, Easter, Trinity) term — kì học mùa thu (mùa đông, mùa xuân, mùa hạ)
  5. (Số nhiều) Điều kiện, điều khoản.
    the terms of a treaty — những điều khoản của một hiệp ước
    not on any terms — không với bất cứ một điều kiện nào
    to dictate terms — bắt phải chịu những điều kiện
    to make terms with — thoả thuận với, kí kết với
  6. (Số nhiều) Giá, điều kiện.
    on easy terms — với điều kiện trả tiền dễ dãi
    on moderate terms — với giá phải chăng
  7. (Số nhiều) Quan hệ, sự giao thiệp, sự giao hảo, sự đi lại.
    to be on good terms with someone — có quan hệ tốt với ai
    to be on speaking terms with someone — quen biết ai có thể chuyện trò với nhau được; có quan hệ đi lại với ai, giao thiệp với ai
  8. Thuật ngữ.
    technical term — thuật ngữ kỹ thuật
  9. (Số nhiều) Lời lẽ, ngôn ngữ.
    in set terms — bằng những lời lẽ dứt khoát rõ ràng
    in terms of praise — bằng những lời khen ngợi
  10. (Toán học) Số hạng.

Ngoại động từ

[sửa]

term ngoại động từ /ˈtɜːm/

  1. Gọi, đặt tên là, chỉ định; cho là.
    he terms himself a doctor — hắn tự xưng là bác sĩ

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]