Bước tới nội dung

Bản mẫu:kn-conj-u

Từ điển mở Wiktionary
(Đổi hướng từ Bản mẫu:kan-conj-u)
Bảng chia động từ của {{{1}}}
số ít số nhiều
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
gc gt hoặc gc gt
hiện tại (phi quá khứ) {{{1}}}ುತ್ತೇನೆ {{{1}}}ುತ್ತೀಯೆ
{{{1}}}ುತ್ತೀ
{{{1}}}ುತ್ತಾನೆ {{{1}}}ುತ್ತಾಳೆ {{{1}}}ುತ್ತದೆ {{{1}}}ುತ್ತೇವೆ {{{1}}}ುತ್ತೀರಿ {{{1}}}ುತ್ತಾರೆ {{{1}}}ುತ್ತವೆ
quá khứ {{{3}}}ೆನು
{{{3}}}
{{{3}}}
{{{3}}}ಿ
{{{3}}}ನು ({{{3}}}nu)
{{{3}}}
{{{3}}}ಳು ({{{3}}}ḷu) {{{2}}}ತು ({{{2}}}tu) {{{3}}}ೆವು {{{3}}}ಿರಿ {{{3}}}ರು ({{{3}}}ru) {{{3}}}ುವು
tương lai {{{1}}}ುವೆನು
{{{1}}}ುವೆ
{{{1}}}ುವೆ
{{{1}}}ುವಿ
{{{1}}}ುವನು
{{{1}}}ುವ
{{{1}}}ುವಳು {{{1}}}ುವುದು {{{1}}}ುವೆವು {{{1}}}ುವಿರಿ {{{1}}}ುವರು {{{1}}}ುವುವು
phủ định {{{1}}}ೆನು {{{1}}} {{{1}}}ನು ({{{1}}}nu) {{{1}}}ಳು ({{{1}}}ḷu) {{{1}}}ದು ({{{1}}}du) {{{1}}}ೆವು {{{1}}}ರಿ ({{{1}}}ri) {{{1}}}ರು ({{{1}}}ru) {{{1}}}ವು ({{{1}}}vu)
ngẫu nhiên {{{2}}}ಯೇನು ({{{2}}}yēnu) {{{3}}}ೀಯೆ {{{1}}}ಿಯಾನು {{{1}}}ಿಯಾಳು {{{1}}}ೀತು {{{1}}}ಿಯೇವು {{{1}}}ೀರಿ {{{1}}}ಿಯಾರು {{{1}}}ಿಯಾವು
phân phó từ phân tính từ dạng không giới hạn khác dạng ý chí
phân phó từ hiện tại {{{1}}}ುತ್ತ phân tính từ phi quá khứ {{{1}}}ುವ nguyên mẫu {{{1}}}ಲು ({{{1}}}lu) mệnh lệnh số ít {{{1}}} dạng suihortative {{{1}}}ುವೆ
phân phó từ quá khứ {{{2}}} phân tính từ quá khứ {{{3}}} dữ cách nguyên mẫu {{{1}}}ಲಿಕ್ಕೆ ({{{1}}}likke) mệnh lệnh số nhiều {{{1}}}ಿರಿ dạng cầu khiến loại I {{{1}}}ೋಣ
phân phó từ phủ định {{{1}}}ದೆ ({{{1}}}de) phân tính từ phủ định {{{1}}} ({{{1}}}da) dạng điều kiện {{{3}}}ರೆ ({{{3}}}re) mong mỏi {{{1}}}ಲಿ ({{{1}}}li) dạng cầu khiến loại II {{{1}}}ುವಾ
Tài liệu bản mẫu