Greece
Giao diện
Xem thêm: greece
Tiếng Anh
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại Grece, từ tiếng Pháp cổ Grece, từ tiếng Latinh Graecia, từ tiếng Hy Lạp cổ Γραικός (Graikós). Thay thế cho tiếng Anh cổ Grēcland, cũng bắt nguồn từ cùng một gốc Latinh.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Greece
- Hy Lạp (một quốc gia của Đông Nam Âu)
Đồng nghĩa
[sửa]- Greekland (hiếm, hiện tại không tiêu chuẩn)
- Hellas
- Hellenic Republic
Từ phái sinh
[sửa]Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːs
- Vần:Tiếng Anh/iːs/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- en:Hy Lạp
- en:Quốc gia
