Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Mân Đông[sửa]

Danh từ riêng[sửa]

Mìng-dĕ̤ng-ngṳ̄

  1. Tiếng Mân Bắc.

Chuyển tự[sửa]