Bước tới nội dung

Thể loại:Danh từ giống đực tiếng Aragon

Từ điển mở Wiktionary

tiếng Aragon Danh từ of masculine gender, i.e. belonging to a gender category that contains (among other things) male beings.


Trang trong thể loại “Danh từ giống đực tiếng Aragon”

Thể loại này chứa 8 trang sau, trên tổng số 8 trang.