Thể loại:Danh từ tiếng Teressa
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Teressa dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Danh từ riêng tiếng Teressa: Liệt kê các mục từ về danh từ riêng tiếng Teressa là tên của một người hay thực thể nào đó.
Trang trong thể loại “Danh từ tiếng Teressa”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 221 trang.
(Trang trước) (Trang sau)A
C
- cha
- chinpölông
- chiöḵ-fòng
- chò
- chö-ò
- chö-yum
- chöfa
- chöfeuny
- chöfeuny-kui-chò
- chòk
- chom
- chom-inkianö
- chom-ma-eòh
- chömöling-eay
- chomong-ku-köḵuvö
- chong
- chong ömih
- chöniöhngö
- chuk
- chūk mu-yā-hö
- chūk vönīḵ-lö nyī
- chuk-mitiök
- chuk-möhököp
- chuk-ngöm
- chuk-öneuḵ-ngöto
- chuk-tit-huse
- chum-ngi
- chum-ngi-kui
- chum-ngi-umeamö
- chunga-met
- chyungö
E
H
- hachi
- haich lönit
- haich yönok
- haṅah
- hanong
- hay
- hayö
- he
- hehöyön
- heich
- hem
- hengö
- heòh
- heyok
- hi-uöi
- hike
- hiḵuöy
- hiluö
- hinean eyöj
- hineat
- hineat ruti
- hinheang-nang
- hinhuchiö
- hiniyeu
- hinkuk
- hinkun
- hinlanö
- hinlö
- hinlövö
- hinmik
- hinmik ömet
- hinmik ömet möhömeut
- hinpaṅng
- hinpiyöhö
- hinpon
- hinpu
- hintahö
- hintehö
- hintongö
- hintuk
- hinvòn
- hinvòt pönöy
- hinyeuchö
- hiöng la
- hiöng sòm
- hiötchi
- hipu
- hiseuyi
- hivih
- hiyö
- hiyöh
- hö kòṅn
- hòh
- höḵoiny
- höḵun
- höloy
- hömeang höchongö
- hömeang tinkökö
- hömeò
- hömö kömötòkö
- hönang
- hönang-leh
- höniöng
- hönkuk
- hönöh
- hönoy
- hönuk
- hönuḵö
- höt-eich
- höt-huse
- hötḵech
- hötlich
- hötlòt
- hötui
- hötva
- hövinhölö
- höyok
- höyong
- hueang
- huḵa
- humlum
- huteh
- huye
- huyuich