Thể loại:Mục từ tiếng Rarotonga
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
| Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối: |
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Rarotonga.
- Thể loại:Danh từ tiếng Rarotonga: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Rarotonga dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Mục từ có chứa nhiều từ tiếng Rarotonga: tiếng Rarotonga lemmas that are a combination of multiple words, including idiomatic combinations.
- Thể loại:Số từ tiếng Rarotonga: Liệt kê các mục từ về số từ tiếng Rarotonga.
- Thể loại:Tính từ tiếng Rarotonga: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Rarotonga được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Động từ tiếng Rarotonga: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Rarotonga là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 6 thể loại con sau, trên tổng số 6 thể loại con.
D
- Danh từ tiếng Rarotonga (121 tr.)
Đ
- Động từ tiếng Rarotonga (79 tr.)
M
S
- Số tiếng Rarotonga (trống)
- Số từ tiếng Rarotonga (44 tr.)
T
- Tính từ tiếng Rarotonga (1 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Rarotonga”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 251 trang.
(Trang trước) (Trang sau)K
M
N
P
- pa`u
- paipa
- pakete
- pākiri
- pakuivi
- pāpāringa
- pare
- pari
- pāruru
- pati
- pāti
- pātikara matīni
- pātikara takataka`i
- patipati
- pātiri
- pāto`i
- patupatu pōro
- paunu
- pe`i
- pēnitara
- pēpa
- pēpe
- peu
- pikika`a
- pīpī
- pītete
- pona tāne
- pōpongi
- pōro
- porokarāmu
- pu`era
- pu`i
- puaka
- puakāoa
- pūākapa
- puakatoro
- punua puakāoa
- pupū
- pupu`i
- pūtē
R
T
- ta ingoa
- ta’i
- ta’i ‘ānere
- ta’i mirioni
- ta’i nga’uru
- ta’i nga’uru mā ‘ā
- ta’i nga’uru mā ‘itu
- ta’i nga’uru mā iva
- ta’i nga’uru mā ono
- ta’i nga’uru mā rima
- ta’i nga’uru mā rua
- ta’i nga’uru mā ta’i
- ta’i nga’uru mā toru
- ta’i nga’uru mā varu
- ta’i nga’uru tauatini
- ta’i tauatini
- ta`ito
- ta`oki `aka`ōu
- tae mai
- tae vave
- taieni
- taka`i pātikara
- taki
- tāki
- tākinokino
- tākore
- takoto
- tāmā
- tamaiti
- tanu
- tāpa`e