rua
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zwaː˧˧ | ʐuə˧˥ | ɹuə˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɹuə˧˥ | ɹuə˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Danh từ
rua
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rua”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Babuza
[sửa]Số từ
rua
- hai.
Tham khảo
Tiếng Gone Dau
[sửa]Cách phát âm
Số từ
rua
- hai.
Tiếng Cia-Cia
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Số từ
[sửa]rua
Tham khảo
[sửa]- van den Berg, Rene (1991). "Preliminary notes on the Cia-Cia language (South Buton)". Excursies in Celebes (PDF). Leiden: KITLV. pp. 305–324.
Tiếng Maori
[sửa]Số từ
rua
- Hai.
Tiếng Rarotonga
[sửa]Cách phát âm
Số từ
rua
- hai.
Tiếng Wolio
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]rua
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Wolio tại Omniglot
Tiếng War-Jaintia
[sửa]Động từ
[sửa]rua
- cười.
Tham khảo
[sửa]- Tiếng War-Jaintia tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Xtiêng Bù Đeh
[sửa]Danh từ
[sửa]rua
- Con voi.
Tham khảo
[sửa]- Lê Khắc Cường (2015). Phương ngữ tiếng Stiêng.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Việt
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Babuza
- Số tiếng Babuza
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Gone Dau
- Mục từ tiếng Gone Dau
- Số tiếng Gone Dau
- Mục từ tiếng Cia-Cia
- Số tiếng Cia-Cia
- Mục từ tiếng Maori
- Số tiếng Maori
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rarotonga
- Mục từ tiếng Rarotonga
- Số tiếng Rarotonga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Wolio
- Mục từ tiếng Wolio
- Số tiếng Wolio
- Mục từ tiếng War-Jaintia
- Động từ tiếng War-Jaintia
- Mục từ tiếng Xtiêng Bù Đeh
- Danh từ tiếng Xtiêng Bù Đeh