Bước tới nội dung

aigéaneolaithe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ireland

[sửa]

Danh từ

[sửa]

aigéaneolaithe  sn

  1. Số nhiều của aigéaneolaí (nhà hải dương học)

Biến đổi âm

[sửa]
Biến đổi âm của aigéaneolaithe
gốcbiến đổi
phụ âm đầu
thêm tiền tố h-thêm tiền tố t-
aigéaneolaithe n-aigéaneolaithe haigéaneolaithe không áp dụng

Lưu ý: Một số dạng có thể chỉ là giả thuyết.
Không phải dạng biến đổi nào cũng đều tồn tại.