Bước tới nội dung

alti

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: altı

Tiếng Anh

[sửa]

Danh từ

[sửa]

alti

  1. Số nhiều của alto

Từ đảo chữ

[sửa]

Tiếng Karakalpak

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *altï (sáu).

Số đếm tiếng Karakalpak
 <  5 6 7  > 
    Số đếm : alti

Số từ

[sửa]

alti

  1. Sáu

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Phân từ

[sửa]

altī

  1. Dạng biến tố của altus:
    1. danh cách/hô cách giống đực số nhiều
    2. sinh cách giống đực/giống trung số ít

Tiếng Ý

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

alti  sn

  1. Dạng giống đực số nhiều của alto

Từ đảo chữ

[sửa]