anau
Giao diện
Tiếng Catalan
[sửa]Động từ
[sửa]anau
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bungku [Mục từ gì?].
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]- (phương ngữ) Con riêng.
- Đồng nghĩa: anak tiri
Đọc thêm
[sửa]- “anau”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]Danh từ
[sửa]anau
Tham khảo
[sửa]- H. B. Marshall (With notes by J. C. Moulton). A Vocabulary of Brunei Malay. Jour. Straits Branch R. A. Soc., No. 83, 1921.
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái động từ tiếng Catalan
- Từ vay mượn từ tiếng Bungku tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bungku tiếng Indonesia
- Yêu cầu mục từ tiếng Bungku
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- Từ phương ngữ tiếng Indonesia
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Danh từ tiếng Mã Lai Brunei