araw
Giao diện
Tiếng Chuuk
[sửa]Tính từ
[sửa]araw
Tham khảo
[sửa]Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 洗う (arau).
Động từ
[sửa]araw
- Rửa.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Jiiddu
[sửa]Danh từ
[sửa]araw
- Voi.
Tham khảo
[sửa]- Ibro, Salim (1998). English - Jiddu – Somali Mini-dictionary (PDF). Victoria, Australia.
Tiếng Malta
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]araw
Tiếng Yami
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Tù tiếng Philippines nguyên thủy *qaljaw, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *qaləjaw.
Danh từ
[sửa]araw
Thể loại:
- Mục từ tiếng Chuuk
- Tính từ tiếng Chuuk
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Động từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Jiiddu
- Danh từ tiếng Jiiddu
- Từ 2 âm tiết tiếng Malta
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Malta
- Vần:Tiếng Malta/aw
- Vần:Tiếng Malta/aw/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Malta
- Biến thể hình thái động từ tiếng Malta
- Từ kế thừa từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Yami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Yami
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Yami
- Mục từ tiếng Yami
- Danh từ tiếng Yami