Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Creole Nghi Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Creole Nghi Lan
1.1
Từ nguyên
1.2
Động từ
1.3
Tham khảo
2
Tiếng Jiiddu
Hiện/ẩn mục
Tiếng Jiiddu
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
araw
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Azərbaycanca
Беларуская
Betawi
Български
Cymraeg
Deutsch
English
Esperanto
Español
Eesti
Français
Galego
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
日本語
ಕನ್ನಡ
한국어
Kurdî
Кыргызча
Lietuvių
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Русский
Sängö
Soomaaliga
ไทย
Tagalog
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
閩南語 / Bân-lâm-gí
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Creole Nghi Lan
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Từ
tiếng Nhật
洗う
(
arau
)
.
Động từ
[
sửa
]
araw
rửa
.
Tham khảo
[
sửa
]
真田信治
[
Sanada Shinji
]
(
2015
) “
宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて
[
Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan
]
”, trong
奈良大学紀要
[
Kỷ yếu Đại học Nara
]
(bằng tiếng Nhật), số
43
Tiếng Jiiddu
[
sửa
]
Danh từ
araw
voi
.
Tham khảo
Ibro, Salim (1998).
English - Jiddu – Somali Mini-dictionary
(PDF). Victoria, Australia.
Thể loại
:
Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
Động từ tiếng Creole Nghi Lan
Mục từ tiếng Jiiddu
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Jiiddu
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
araw
37 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài