australia

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Xem Austrália. Xem Austràlia. Xem Australia. Xem australià.

Tiếng Latinh[sửa]

Tính từ[sửa]

austrālia

  1. Chủ cách giống trung số nhiều của austrālis.
  2. Nghiệp cách giống trung số nhiều của austrālis.
  3. Hô cách giống trung số nhiều của austrālis.