baiboly

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Malagasy[sửa]

Danh từ[sửa]

baiboly

  1. Kinh Thánh.
    Mamaky ny baiboly ny sasany.
    Một số người đọc Kinh Thánh.
Baiboly Malagasy (Kinh Thánh tiếng Malagasy)

Từ nguyên[sửa]