Bước tới nội dung

bajt

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: bájt

Tiếng Ba Lan

[sửa]
Wikipedia tiếng Ba Lan có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Anh byte.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

bajt  bđv

  1. (máy tính) Byte.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • bajt, Wielki słownik języka polskiego, Instytut Języka Polskiego PAN
  • bajt, Từ điển tiếng Ba Lan PWN