Bước tới nội dung

bla³⁵

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Cờ Lao Trắng

Tính từ

bla³⁵

  1. (Cư Đô) Tệ.

Tham khảo

  • Đới Khánh Hạ (2011), 居都仡佬语参考语法 [Ngữ pháp tham khảo tiếng Ngật Lão Cư Đô] (bằng tiếng Trung Quốc), Bắc Kinh: 中国社会科学出版社, →ISBN